Lần thứ 38 (tháng 1/2026) – Buổi sáng Câu 1 Kaigo Fukushishi
Đề thi (nguyên văn tiếng Nhật)
社会福祉の理念を発展させた人物に関する次の記述のうち、適切なものを1つ選びなさい。
- 1バンク-ミケルセン(Bank-Mikkelsen, N.)は、「ソーシャルロール・バロリゼーション(Social Role Valorization)」を提唱した。
- 2ニィリエ(Nirje, B.)は、「ノーマライゼーション(normalization)の8つの原理」を提唱した。
- 3ヴォルフェンスベルガー(Wolfensberger, W.)は、「エーデル改革」を提唱した。
- 4リッチモンド(Richmond, M.)は、「ケースワークの7原則」を提唱した。
- 5エリクソン(Erikson, E.)は、「自立生活運動の理念」を提唱した。
Xem đáp án
Đáp án đúng 2
Ý chínhNgười đề xướng 8 nguyên lý của normalization là Nirje.
Lời giải
Nirje đã cụ thể hóa normalization (ノーマライゼーション) do Bank-Mikkelsen đề xướng và tổng hợp thành 8 nguyên lý như “nhịp sống bình thường trong một ngày (1日のノーマルなリズム)”, “nhịp sống bình thường trong một năm (1年のノーマルなリズム)”.
- 1: Social Role Valorization (ソーシャルロール・バロリゼーション) là do Wolfensberger đề xướng, nên sai.
- 3: Cải cách Ädel (エーデル改革) là cuộc cải cách chăm sóc người cao tuổi của Thụy Điển năm 1992, không liên quan đến Wolfensberger, nên sai.
- 4: 7 nguyên tắc của casework (ケースワークの7原則) là do Biestek (バイステック) đề xướng. Richmond là người được gọi là “mẹ của casework (ケースワークの母)”, nên sai.
- 5: Erikson là người đề xướng các giai đoạn phát triển tâm lý xã hội (心理社会的発達段階, thuyết vòng đời (ライフサイクル論)). Phong trào sống độc lập (自立生活運動) do Ed Roberts (エド・ロバーツ) và những người khác làm trung tâm, nên sai.
Lời giải bằng tiếng Nhật
ニィリエは、バンク-ミケルセンが唱えたノーマライゼーションを具体化し、「1日のノーマルなリズム」「1年のノーマルなリズム」など8つの原理にまとめた。
- 1:ソーシャルロール・バロリゼーションはヴォルフェンスベルガーの提唱なので誤り。
- 3:エーデル改革は1992年のスウェーデンの高齢者ケア改革で、ヴォルフェンスベルガーとは無関係なので誤り。
- 4:ケースワークの7原則はバイステックの提唱。リッチモンドは「ケースワークの母」と呼ばれる人物なので誤り。
- 5:エリクソンは心理社会的発達段階(ライフサイクル論)の提唱者。自立生活運動はエド・ロバーツらが中心なので誤り。