Lần thứ 38 (tháng 1/2026) – Buổi sáng Câu 17 Kaigo Fukushishi
Đề thi (nguyên văn tiếng Nhật)
次の記述のうち、障害者福祉の歴史的展開として、最も適切なものを1つ選びなさい。
(注) 「精神薄弱者福祉法」とは、現在の知的障害者福祉法のことである。
- 1国際連合の障害者の権利に関する条約の影響を受け、障害者基本法に「社会的障壁の除去」が規定された。
- 2第二次世界大戦後5年以内に、優生保護法が廃止された。
- 3「精神薄弱者福祉法」の制定によって、知的障害者の入所施設からの地域移行が推進された。
- 4社会福祉基礎構造改革によって、高齢者より先に障害者の福祉制度が利用契約制度となった。
- 5身体障害、知的障害、精神障害のうち、福祉に関する法律の制定が最も早かったのは知的障害である。
Xem đáp án
Đáp án đúng 1
Ý chínhTiếp nhận Công ước về quyền của người khuyết tật, Luật Cơ bản về người khuyết tật đã quy định xóa bỏ rào cản xã hội.
Lời giải
Trong lần sửa đổi Luật Cơ bản về người khuyết tật năm 2011, nhằm hướng tới phê chuẩn Công ước về quyền của người khuyết tật, “rào cản xã hội (社会的障壁)” đã được thêm vào định nghĩa người khuyết tật, và việc xóa bỏ nó (điều chỉnh hợp lý (合理的配慮)) đã được quy định.
- 2: Luật Bảo vệ ưu sinh được ban hành năm 1948 và tồn tại cho đến khi được sửa thành Luật Bảo vệ sức khỏe người mẹ (母体保護法) năm 1996, nên sai.
- 3: Luật Phúc lợi người chậm phát triển trí tuệ năm 1960 là chính sách lấy cơ sở nội trú làm trung tâm; việc chuyển về cộng đồng được đẩy mạnh sau đó rất lâu, nên sai.
- 4: Chế độ hợp đồng sử dụng được áp dụng trước tiên với chế độ bảo hiểm chăm sóc năm 2000; với người khuyết tật là từ chế độ chi phí hỗ trợ (支援費制度) năm 2003, nên sai.
- 5: Sớm nhất là Luật Phúc lợi người khuyết tật thể chất (身体障害者福祉法) năm 1949, nên sai.
Lời giải bằng tiếng Nhật
2011年の障害者基本法改正で、障害者権利条約の批准に向けて障害者の定義に「社会的障壁」が加わり、その除去(合理的配慮)が規定された。
- 2:優生保護法は1948年制定で、1996年に母体保護法へ改正されるまで続いたので誤り。
- 3:1960年の精神薄弱者福祉法は入所施設中心の施策で、地域移行が進んだのはずっと後なので誤り。
- 4:利用契約制度は2000年の介護保険制度が先で、障害者は2003年の支援費制度からなので誤り。
- 5:最も早いのは1949年の身体障害者福祉法なので誤り。