過去問ぽちぽちby KKM Studio

Lần thứ 38 (tháng 1/2026) – Buổi chiều Câu 77 Kaigo Fukushishi

Đề thi (nguyên văn tiếng Nhật)

Aさん(22歳、女性)は、施設で介護福祉職として勤務し、食事や睡眠を工夫しながら、一人暮らしをしている。日々の生活や勤務状況に問題はない。職場にAさんと年齢の近い介護福祉職はおらず、休憩時間や休みの日も一人で過ごしている。Aさんは、「自分の仕事ぶりを上司に認めてほしいという気持ちはない。それよりも、仕事やそれ以外のことを深く話せる同年代の同僚がほしい」と思っている。

次のマズロー(Maslow, A.H.)の欲求階層説の各段階のうち、Aさんの現在の気持ちが当てはまるものとして、最も適切なものを1つ選びなさい。

  1. 1生理的欲求
  2. 2所属・愛情欲求
  3. 3安全欲求
  4. 4承認欲求
  5. 5自己実現欲求
Xem đáp án

Đáp án đúng 2

Ý chínhMong muốn có bạn bè thân thiết là nhu cầu được thuộc về và yêu thương

Lời giải

Nhu cầu được thuộc về và yêu thương (所属・愛情欲求) là nhu cầu muốn thuộc về một nhóm, muốn có quan hệ với bạn bè và người thân thiết. Mong muốn "có đồng nghiệp cùng trang lứa để nói chuyện sâu sắc" của chị A thuộc về nhu cầu này.

  • 1: Nhu cầu sinh lý (生理的欲求) là nhu cầu ăn uống, ngủ nghỉ, v.v., và chị A đã được đáp ứng, nên sai.
  • 3: Nhu cầu an toàn (安全欲求) là nhu cầu về cuộc sống ổn định và an toàn, mà cuộc sống và công việc của chị không có vấn đề, nên sai.
  • 4: Nhu cầu được công nhận (承認欲求) là nhu cầu muốn được người khác công nhận, mà chị A không mong được cấp trên công nhận, nên sai.
  • 5: Nhu cầu tự thể hiện (自己実現欲求) là nhu cầu muốn phát huy tối đa năng lực của bản thân, nên sai.
Lời giải bằng tiếng Nhật

所属・愛情欲求は、集団に属したい、仲間や親しい人との関係をもちたいという欲求です。「深く話せる同年代の同僚がほしい」というAさんの気持ちはこれにあたります。

  • 1:生理的欲求は食事や睡眠などの欲求で、Aさんは満たされているので誤り。
  • 3:安全欲求は安定した生活や安全の欲求で、生活や勤務に問題はないので誤り。
  • 4:承認欲求は他者に認められたい欲求で、Aさんは上司の承認を求めていないので誤り。
  • 5:自己実現欲求は自分の能力を最大限に発揮したい欲求なので誤り。

Có chỗ sai? Báo cho chúng tôi

App

Ôn thi mỗi ngày trên điện thoại

Ứng dụng “介護福祉士 過去問ぽちぽち” hiển thị từng câu hỏi kèm bản dịch Tiếng Việt, luyện tập hằng ngày theo phương pháp lặp lại ngắt quãng và thi thử.

App StoreSắp ra mắtGoogle PlaySắp ra mắt