過去問ぽちぽちby KKM Studio

Lần thứ 38 (tháng 1/2026) – Buổi chiều Câu 98 Kaigo Fukushishi

Đề thi (nguyên văn tiếng Nhật)

次のうち、「障害者総合支援法」に規定する補装具として、適切なものを1つ選びなさい。

(注) 「障害者総合支援法」とは、「障害者の日常生活及び社会生活を総合的に支援するための法律」のことである。

  1. 1特殊寝台
  2. 2電動車椅子
  3. 3点字器
  4. 4電気式たん吸引器
  5. 5ストーマ装具
Xem đáp án

Đáp án đúng 2

Ý chínhXe lăn điện là dụng cụ bổ trợ theo Luật Hỗ trợ Toàn diện Người khuyết tật

Lời giải

Dụng cụ bổ trợ (補装具) là dụng cụ bổ trợ chức năng cơ thể và được sử dụng trong thời gian dài; được quy định gồm xe lăn (車椅子), xe lăn điện (電動車椅子), chân tay giả (義肢), nẹp chỉnh hình (装具), máy trợ thính (補聴器), v.v.

  • 1: Giường chuyên dụng (特殊寝台) là dụng cụ sinh hoạt hằng ngày (日常生活用具) (thuộc dự án hỗ trợ sinh hoạt tại cộng đồng (地域生活支援事業)), nên sai.
  • 3: Dụng cụ viết chữ nổi (点字器) là dụng cụ sinh hoạt hằng ngày, nên sai.
  • 4: Máy hút đờm điện (電気式たん吸引器) là dụng cụ sinh hoạt hằng ngày, nên sai.
  • 5: Dụng cụ hậu môn nhân tạo (ストーマ装具) là dụng cụ sinh hoạt hằng ngày (dụng cụ hỗ trợ quản lý bài tiết (排泄管理支援用具)), nên sai.
Lời giải bằng tiếng Nhật

補装具は、身体機能を補い長期間使う用具で、車椅子・電動車椅子・義肢・装具・補聴器などが定められています。

  • 1:特殊寝台は日常生活用具(地域生活支援事業)なので誤り。
  • 3:点字器は日常生活用具なので誤り。
  • 4:電気式たん吸引器は日常生活用具なので誤り。
  • 5:ストーマ装具は日常生活用具(排泄管理支援用具)なので誤り。

Có chỗ sai? Báo cho chúng tôi

App

Ôn thi mỗi ngày trên điện thoại

Ứng dụng “介護福祉士 過去問ぽちぽち” hiển thị từng câu hỏi kèm bản dịch Tiếng Việt, luyện tập hằng ngày theo phương pháp lặp lại ngắt quãng và thi thử.

App StoreSắp ra mắtGoogle PlaySắp ra mắt