Lần thứ 38 (tháng 1/2026) – Buổi sáng Câu 3 Kaigo Fukushishi
Đề thi (nguyên văn tiếng Nhật)
介護施設における介護ロボットに関する次の記述のうち、最も適切なものを1つ選びなさい。
- 1導入した施設は、人員配置基準が撤廃される。
- 2使用方法は、職員個人の判断で行う。
- 3導入することによって、利用者の自立支援や生活の質の向上が期待される。
- 4導入の目的は、職員と利用者とのかかわりを最小限に抑えることである。
- 5導入によって、職員の巡回は不要になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng 3
Ý chínhRobot chăm sóc được kỳ vọng hỗ trợ sự tự lập và nâng cao chất lượng cuộc sống của người sử dụng.
Lời giải
Robot chăm sóc (cảm biến theo dõi (見守りセンサー), thiết bị hỗ trợ di chuyển (移乗支援機器) v.v.) được kỳ vọng vừa giảm gánh nặng cho nhân viên, vừa giúp hỗ trợ sự tự lập và nâng cao chất lượng cuộc sống của người sử dụng.
- 1: Có nới lỏng điều kiện ở một số khoản cộng thêm (加算) hoặc bố trí ca đêm (夜勤配置), nhưng bản thân tiêu chuẩn bố trí nhân sự không bị bãi bỏ, nên sai.
- 2: Cách sử dụng do cơ sở quy định quy trình và tổ chức đào tạo rồi mới sử dụng, không phải do cá nhân phán đoán, nên sai.
- 4: Mục đích không phải giảm sự tiếp xúc, mà người ta kỳ vọng dùng thời gian tiết kiệm được để tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng, nên sai.
- 5: Dù có thiết bị theo dõi, nhân viên vẫn cần kiểm tra và đi tuần tra (巡回), nên sai.
Lời giải bằng tiếng Nhật
介護ロボット(見守りセンサー、移乗支援機器など)は、職員の負担軽減とともに、利用者の自立支援や生活の質の向上につながることが期待されている。
- 1:一部の加算や夜勤配置で要件緩和はあるが、人員配置基準そのものが撤廃されることはないので誤り。
- 2:使用方法は施設として手順を決め、研修を行ったうえで使うもので、個人の判断ではないので誤り。
- 4:かかわりを減らすことが目的ではなく、生まれた時間を利用者との直接のかかわりに充てることが期待されるので誤り。
- 5:見守り機器があっても職員による確認・巡回は必要なので誤り。