過去問ぽちぽちby KKM Studio

Lần thứ 36 (tháng 1/2024) – Buổi chiều Câu 111 Kaigo Fukushishi

Đề thi (nguyên văn tiếng Nhật)

事例

次の事例を読んで、問題111、問題112について答えなさい。

〔事 例〕

Bさん(50歳、男性、障害支援区分3)は、49歳のときに脳梗塞(cerebral infarction)を発症し、左片麻痺(ひだりかたまひ)で高次脳機能障害(higher brain dysfunction)と診断された。以前は大工で、手先が器用だったと言っている。

現在は就労継続支援B型事業所に通っている。短期目標を、「右手を使い、作業を自分ひとりで行える(3か月)」と設定し、製品を箱に入れる単純作業を任されていた。ほかの利用者との人間関係も良好で、左片麻痺(ひだりかたまひ)に合わせた作業台で、毎日の作業目標を達成していた。生活支援員には、「将来は手先を使う仕事に就きたい」と希望を話していた。

将来に向けて、生活支援員が新たに製品の組立て作業を提案すると、Bさんも喜んで受け入れた。初日に、「ひとりで頑張る」と始めたが、途中で何度も手が止まり、完成品に不備が見られた。生活支援員が声をかけると、「こんなの、できない」と大声を出した。

生活支援員の声かけに対し、Bさんが大声を出した理由を解釈する視点として、最も適切なものを1つ選びなさい。

  1. 1ほかの利用者との人間関係
  2. 2生活支援員に話した将来の希望
  3. 3製品を箱に入れる毎日の作業量
  4. 4製品の組立て作業の状況
  5. 5左片麻痺(ひだりかたまひ)に合わせた作業台
Xem đáp án

Đáp án đúng 4

Ý chínhLý do lớn tiếng được lý giải từ tình trạng của công việc lắp ráp mới

Lời giải

Ông B đã đạt mục tiêu với công việc đơn giản, nhưng với công việc lắp ráp mới, tay ông dừng lại và sản phẩm có lỗi, sau đó ông nói “Cái này tôi không làm được”. Xem xét tình trạng của công việc lắp ráp chính là góc nhìn để lý giải lý do.

  • 1: Quan hệ với mọi người tốt.
  • 2: Mong muốn tương lai là động lực để làm việc, nhưng không phải là lý do trực tiếp của việc lớn tiếng.
  • 3: Với công việc cho vào hộp, ông đã đạt mục tiêu.
  • 5: Bàn làm việc đã được điều chỉnh phù hợp với tình trạng liệt nửa người, không có vấn đề.
Lời giải bằng tiếng Nhật

Bさんは単純作業では目標を達成していましたが、新たな組立て作業で手が止まり不備が出た後に「こんなの、できない」と言っています。組立て作業の状況を見ることが、理由を解釈する視点になります。

  • 1:人間関係は良好。
  • 2:将来の希望は作業に取り組む動機だが、大声の直接の理由ではない。
  • 3:箱入れ作業は目標を達成している。
  • 5:作業台は片麻痺に合わせてあり、問題はない。

Có chỗ sai? Báo cho chúng tôi

App

Ôn thi mỗi ngày trên điện thoại

Ứng dụng “介護福祉士 過去問ぽちぽち” hiển thị từng câu hỏi kèm bản dịch Tiếng Việt, luyện tập hằng ngày theo phương pháp lặp lại ngắt quãng và thi thử.

App StoreSắp ra mắtGoogle PlaySắp ra mắt