Lần thứ 37 (tháng 1/2025) – Buổi chiều Câu 102 Kaigo Fukushishi
Đề thi (nguyên văn tiếng Nhật)
Bさん(90歳、女性、要介護3)は、アルツハイマー型認知症(dementia of the Alzheimer’s type)があり、介護老人福祉施設に入所している。テレビを見ることが好きで、日中はお茶を飲みながら、テレビを見て過ごすことが日課である。1週間前からBさんは、夜中に目が覚めたり、3時ごろに起きたりと、不眠が続いている。2時間ほどしか寝ていない日もある。ある日、Bさんは、「昼間、眠くてしかたがない。からだがだるい」と介護福祉職に話した。
次の記述のうち、Bさんに安眠を促すための介護福祉職の対応として、最も適切なものを1つ選びなさい。
- 1午前中、太陽の光を浴びることを勧める。
- 2昼間眠いときは、1時間以上の昼寝を勧める。
- 3夕食後、すぐに寝ることを勧める。
- 4寝る前に、介護福祉職の判断で睡眠薬を勧める。
- 5夜眠れないときは、居室でテレビを見ることを勧める。
Xem đáp án
Đáp án đúng 1
Ý chínhTắm nắng vào buổi sáng giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học, dễ ngủ vào ban đêm
Lời giải
Tắm nắng mặt trời từ sáng sớm đến trước trưa giúp thiết lập lại đồng hồ sinh học (体内時計), ban đêm melatonin (メラトニン) được tiết ra, giúp dễ đi vào giấc ngủ tự nhiên.
- 2: Ngủ trưa lâu làm cản trở giấc ngủ ban đêm. Ngủ trưa nên vào đầu giờ chiều, trong vòng 30 phút.
- 3: Đi ngủ ngay sau khi ăn làm cản trở tiêu hóa, và giấc ngủ cũng dễ bị nông.
- 4: Việc dùng thuốc ngủ theo chỉ định của bác sĩ, nhân viên chăm sóc không thể tự phán đoán mà khuyên dùng.
- 5: Ánh sáng và kích thích của tivi ban đêm thúc đẩy sự tỉnh táo và cản trở giấc ngủ.
Lời giải bằng tiếng Nhật
朝から午前中に太陽の光を浴びると体内時計がリセットされ、夜にメラトニンが分泌されて自然な眠りにつきやすくなります。
- 2:長い昼寝は夜の睡眠を妨げる。昼寝は午後の早い時間に30分以内が目安。
- 3:食後すぐに寝ると消化の妨げになり、眠りも浅くなりやすい。
- 4:睡眠薬の使用は医師の指示によるもので、介護福祉職の判断では勧められない。
- 5:夜間のテレビの光や刺激は、覚醒を促して眠りを妨げる。